Cách dùng "你还认出他来了" (nǐ hái rèn chū tā lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你还认出他来了
người vẫn nhận ra hắn à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:22
biǎo表
jiù舅
“Biểu cữu,”
LINE 0235:23
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
rèn认
chū出
tā他
lái来
le了
“người vẫn nhận ra hắn à?”
LINE 0335:25
wǒ我
yǔ与
xuě雪
gū姑
xiāng相
zhī知
shí十
yú余
nián年
“Ta và Tuyết Cô quen nhau hơn mười năm,”
Show Information