Cách dùng "你们醒来的第一件事" (nǐ men xǐng lái de dì yī jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
你们醒来的第一件事
việc đầu tiên các người làm sau khi tỉnh lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:33
shuí谁
chéng成
xiǎng想
“Nào ngờ”
LINE 0211:35
PLAYING SCENEnǐ你
men们
xǐng醒
lái来
de的
dì第
yī一
jiàn件
shì事
“việc đầu tiên các người làm sau khi tỉnh lại”
LINE 0311:37
jiù就
shì是
shā杀
rén人
miè灭
kǒu口
“là giết người diệt khẩu.”
Show Information