Cách dùng "你莫要听他血口喷人" (nǐ mò yào tīng tā xuè kǒu pēn rén) trong hội thoại tiếng Trung
你莫要听他血口喷人
con đừng nghe hắn ngậm máu phun người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:37
zhāo昭
zhāo昭
“Chiêu Chiêu,”
LINE 0202:38
PLAYING SCENEnǐ你
mò莫
yào要
tīng听
tā他
xuè血
kǒu口
pēn喷
rén人
“con đừng nghe hắn ngậm máu phun người.”
LINE 0302:39
dōu都
shén什
me么
shí时
hòu候
le了
“Đã tới lúc nào rồi,”
Show Information