Cách dùng "你是那家人的儿子" (nǐ shì nà jiā rén de ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
你是那家人的儿子
ngươi là con trai của gia đình đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:39
yuán原
lái来
“Thì ra”
LINE 0210:40
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
nà那
jiā家
rén人
de的
ér儿
zi子
“ngươi là con trai của gia đình đó.”
LINE 0310:43
nà那
ge个
liè猎
hù户
xìng姓
shén什
me么
“Tên thợ săn đó họ gì nhỉ?”
Show Information