Cách dùng "前辈为何没有出手" (qián bèi wèi hé méi yǒu chū shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
前辈为何没有出手
tiền bối lại không ra tay?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:24
táo陶
jiā家
yù遇
nàn难
nà那
wǎn晚
“sao tối hôm Đào gia gặp nạn”
LINE 0226:27
PLAYING SCENEqián前
bèi辈
wèi为
hé何
méi没
yǒu有
chū出
shǒu手
“tiền bối lại không ra tay?”
LINE 0326:33
dāng当
shí时
“Khi ấy”
Show Information