Cách dùng "前人事 后人镜" (qián rén shì hòu rén jìng) trong hội thoại tiếng Trung

qiánrénshì hòurénjìng

Người đời sau nhìn vào gương của người đời trước,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:58
biàn便
hài
zhěng
qiān
miàn
mén
wèi
péi
zàng

mà hại cả Thiên Diện Môn phải chôn cùng ông ấy.

LINE 0237:01
PLAYING SCENE
qián rén shì hòu rén jìng

前人事 后人镜

Người đời sau nhìn vào gương của người đời trước,

LINE 0337:03
cái
huì
gàn
zhè
děng
shǎ
shì
ne

còn lâu ta mới làm chuyện dại dột như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp37:01
TMDB ID262932