Cách dùng "是我爹和叔父将你们" (shì wǒ diē hé shū fù jiāng nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
是我爹和叔父将你们
Là cha và thúc phụ ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:03
zǎo早
jiù就
gāi该
bèi被
xuě雪
gěi给
mái埋
le了
“các người đã bị tuyết chôn từ lâu rồi.”
LINE 0211:06
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
diē爹
hé和
shū叔
fù父
jiāng将
nǐ你
men们
“Là cha và thúc phụ ta”
LINE 0311:07
yí一
gè个
yí一
gè个
wā挖
le了
chū出
lái来
“đào từng người các ngươi ra”
Show Information