Cách dùng "十五年前" (shí wǔ nián qián) trong hội thoại tiếng Trung
十五年前
Mười lăm năm trước,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:41
hái还
jì记
de得
nǐ你
men们
shuì睡
de的
nà那
zhāng张
chuáng床
ma吗
“Còn nhớ chiếc giường các ngươi ngủ chứ?”
LINE 0217:43
PLAYING SCENEshí十
wǔ五
nián年
qián前
“Mười lăm năm trước,”
LINE 0317:44
xuě雪
lín鳞
lóng龙
shòu兽
de的
xián涎
yè液
“nước bọt của Tuyết Lân Long Thú”
Show Information