Cách dùng "他们不敢妄动" (tā men bù gǎn wàng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
他们不敢妄动
họ không dám làm bừa đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:44
nǐ你
jiāo交
gěi给
lǎo老
fū夫
“Cô đưa cho lão phu,”
LINE 0205:46
PLAYING SCENEtā他
men们
bù不
gǎn敢
wàng妄
dòng动
“họ không dám làm bừa đâu.”
LINE 0305:49
wǒ我
bù不
xìn信
“Ta không tin,”
Show Information