Cách dùng "它们滴落在地上的涎液" (tā men dī luò zài dì shàng de xián yè) trong hội thoại tiếng Trung
它们滴落在地上的涎液
nước bọt chúng để lại trên mặt đất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:37
wǒ我
diē爹
hé和
shū叔
fù父
shōu收
jí集
le了
bù不
shǎo少
“cha và thúc phụ ta đã thu thập không ít”
LINE 0217:38
PLAYING SCENEtā它
men们
dī滴
luò落
zài在
dì地
shàng上
de的
xián涎
yè液
“nước bọt chúng để lại trên mặt đất.”
LINE 0317:41
hái还
jì记
de得
nǐ你
men们
shuì睡
de的
nà那
zhāng张
chuáng床
ma吗
“Còn nhớ chiếc giường các ngươi ngủ chứ?”
Show Information