Cách dùng "它们滴落在地上的涎液" (tā men dī luò zài dì shàng de xián yè) trong hội thoại tiếng Trung

menluòzàishàngdexián

nước bọt chúng để lại trên mặt đất.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:37
diē
shū
shōu
le
shǎo

cha và thúc phụ ta đã thu thập không ít

LINE 0217:38
PLAYING SCENE
men
luò
zài
shàng
de
xián

nước bọt chúng để lại trên mặt đất.

LINE 0317:41
hái
de
men
shuì
de
zhāng
chuáng
ma

Còn nhớ chiếc giường các ngươi ngủ chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp17:38
TMDB ID262932