Cách dùng "她那会儿还怀有身孕" (tā nà huì er hái huái yǒu shēn yùn) trong hội thoại tiếng Trung

huìerháihuái怀yǒushēnyùn

Khi đó bà ấy đang mang thai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:54
shì
shěn
niáng

Đó là thẩm nương của ta!

LINE 0210:58
PLAYING SCENE
huì
er
hái
huái怀
yǒu
shēn
yùn

Khi đó bà ấy đang mang thai.

LINE 0311:01
shí
nián
qián

Lẽ ra 15 năm trước,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp10:58
TMDB ID262932