Cách dùng "她也是来寻找涎液的" (tā yě shì lái xún zhǎo xián yè de) trong hội thoại tiếng Trung

shìláixúnzhǎoxiánde

Cô ấy cũng đến tìm nước bọt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:36
lái
guò

Cô cô ta từng đến ư?

LINE 0225:38
PLAYING SCENE
shì
lái
xún
zhǎo
xián
de

Cô ấy cũng đến tìm nước bọt.

LINE 0325:41
tóng
háng
de
hái
yǒu
wèi
méng
miàn
nán
zi

Còn có một nam tử che mặt đi cùng cô ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp25:38
TMDB ID262932