Cách dùng "我就把涎液交给你" (wǒ jiù bǎ xián yè jiāo gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就把涎液交给你
thì ta đưa nước bọt cho ông.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:25
dài待
tā他
shēn身
shǒu首
fēn分
lí离
zhī之
shí时
“Khi nào hắn đầu lìa khỏi xác”
LINE 0206:27
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bǎ把
xián涎
yè液
jiāo交
gěi给
nǐ你
“thì ta đưa nước bọt cho ông.”
LINE 0306:29
cài蔡
zhāo昭
“Thái Chiêu,”
Show Information