Cách dùng "我明明看见你被巨蟒拖走了" (wǒ míng míng kàn jiàn nǐ bèi jù mǎng tuō zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngkànjiànbèimǎngtuōzǒule

rõ ràng ta thấy ngươi bị mãng xà kéo đi rồi mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:14
néng

Không thể nào,

LINE 0209:15
PLAYING SCENE
míng
míng
kàn
jiàn
bèi
mǎng
tuō
zǒu
le

rõ ràng ta thấy ngươi bị mãng xà kéo đi rồi mà.

LINE 0309:18
què
shí
bèi
mǎng
tuō
zǒu

Đúng là ta đã bị mãng xà kéo đi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp09:15
TMDB ID262932