Cách dùng "我娘和姨外祖母都很惦记着你" (wǒ niáng hé yí wài zǔ mǔ dōu hěn diàn jì zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我娘和姨外祖母都很惦记着你
mẹ con và di ngoại tổ mẫu đều rất nhớ người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:31
biǎo表
jiù舅
“Biểu cữu,”
LINE 0235:32
PLAYING SCENEwǒ我
niáng娘
hé和
yí姨
wài外
zǔ祖
mǔ母
dōu都
hěn很
diàn惦
jì记
zhe着
nǐ你
“mẹ con và di ngoại tổ mẫu đều rất nhớ người.”
LINE 0335:35
nǐ你
dǎ打
suàn算
hé何
shí时
huí回
qù去
a啊
“Người định khi nào thì về?”
Show Information