Cách dùng "我确实被巨蟒拖走无疑" (wǒ què shí bèi jù mǎng tuō zǒu wú yí) trong hội thoại tiếng Trung

quèshíbèimǎngtuōzǒu

Đúng là ta đã bị mãng xà kéo đi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:15
míng
míng
kàn
jiàn
bèi
mǎng
tuō
zǒu
le

rõ ràng ta thấy ngươi bị mãng xà kéo đi rồi mà.

LINE 0209:18
PLAYING SCENE
què
shí
bèi
mǎng
tuō
zǒu

Đúng là ta đã bị mãng xà kéo đi,

LINE 0309:20
guò
bīng
jīng
mǎng
lěng

nhưng mãng xà băng thích lạnh ghét nóng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp09:18
TMDB ID262932