Cách dùng "我确实被巨蟒拖走无疑" (wǒ què shí bèi jù mǎng tuō zǒu wú yí) trong hội thoại tiếng Trung
我确实被巨蟒拖走无疑
Đúng là ta đã bị mãng xà kéo đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:15
wǒ我
míng明
míng明
kàn看
jiàn见
nǐ你
bèi被
jù巨
mǎng蟒
tuō拖
zǒu走
le了
“rõ ràng ta thấy ngươi bị mãng xà kéo đi rồi mà.”
LINE 0209:18
PLAYING SCENEwǒ我
què确
shí实
bèi被
jù巨
mǎng蟒
tuō拖
zǒu走
wú无
yí疑
“Đúng là ta đã bị mãng xà kéo đi,”
LINE 0309:20
bù不
guò过
bīng冰
jīng晶
jù巨
mǎng蟒
xǐ喜
lěng冷
bù不
xǐ喜
rè热
“nhưng mãng xà băng thích lạnh ghét nóng,”
Show Information