Cách dùng "我遇到了我的师父千面叟" (wǒ yù dào le wǒ de shī fù qiān miàn sǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我遇到了我的师父千面叟
Ta đã gặp sư phụ Thiên Diện Tẩu của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:20
shì是
zěn怎
me么
huó活
dào到
xiàn现
zài在
de的
“làm sao sống được tới giờ?”
LINE 0214:22
PLAYING SCENEwǒ我
yù遇
dào到
le了
wǒ我
de的
shī师
fù父
qiān千
miàn面
sǒu叟
“Ta đã gặp sư phụ Thiên Diện Tẩu của ta.”
LINE 0314:24
tā他
jiāng将
wǒ我
jiù救
le了
huí回
qù去
“Ông ấy đã cứu ta,”
Show Information