Cách dùng "谢谢你没有放弃我" (xiè xiè nǐ méi yǒu fàng qì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢你没有放弃我
(Cảm ơn cô vì không bỏ ta.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:19
xiè谢
xiè谢
nǐ你
xiāng相
xìn信
wǒ我
“(Cảm ơn cô vì đã tin ta.)”
LINE 0239:21
PLAYING SCENExiè谢
xiè谢
nǐ你
méi没
yǒu有
fàng放
qì弃
wǒ我
“(Cảm ơn cô vì không bỏ ta.)”
LINE 0339:53
kuài快
lái来
bāng帮
máng忙
“Mau đến giúp đi.”
Show Information