Cách dùng "雪姑前辈是想问你" (xuě gū qián bèi shì xiǎng wèn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
雪姑前辈是想问你
Tuyết Cô tiền bối muốn hỏi người
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:53
qián前
bèi辈
“Tiền bối.”
LINE 0234:55
PLAYING SCENExuě雪
gū姑
qián前
bèi辈
shì是
xiǎng想
wèn问
nǐ你
“Tuyết Cô tiền bối muốn hỏi người”
LINE 0334:56
nǐ你
wèi为
hé何
yào要
duì对
tā她
yǐn隐
mán瞒
shēn身
fèn份
“sao người lại che giấu thân phận với bà ấy.”
Show Information