Cách dùng "雪鳞龙兽居然会下蛋" (xuě lín lóng shòu jū rán huì xià dàn) trong hội thoại tiếng Trung

xuělínlóngshòuránhuìxiàdàn

Không ngờ Tuyết Lân Long Thú lại đẻ trứng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:33
xuě
lín
lóng
shòu
hǎo
xiàng
liú
xià
le
dàn

hình như Tuyết Lân Long Thú có để lại một quả trứng.

LINE 0227:42
PLAYING SCENE
xuě
lín
lóng
shòu
rán
huì
xià
dàn

Không ngờ Tuyết Lân Long Thú lại đẻ trứng.

LINE 0327:46
yuǎn
lóng
dōu
shì
dàn
fán
yǎn

Long tộc viễn cổ đều đẻ trứng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp27:42
TMDB ID262932