Cách dùng "也就完成了他的金蝉脱壳之计" (yě jiù wán chéng le tā de jīn chán tuō qiào zhī jì) trong hội thoại tiếng Trung
也就完成了他的金蝉脱壳之计
giúp hắn thực hiện kế ve sầu thoát xác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:01
nà那
biàn便
shì是
tiān天
yī衣
wú无
fèng缝
“thì sẽ không còn sơ hở,”
LINE 0210:03
PLAYING SCENEyě也
jiù就
wán完
chéng成
le了
tā他
de的
jīn金
chán蝉
tuō脱
qiào壳
zhī之
jì计
“giúp hắn thực hiện kế ve sầu thoát xác.”
LINE 0310:09
wǒ我
xiān先
zǔ祖
gù顾
qīng青
kōng空
de的
shén神
xiàng像
“Tượng thần tổ tiên Cố Thanh Không của ta”
Show Information