Cách dùng "一个一个挖了出来" (yí gè yí gè wā le chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
一个一个挖了出来
đào từng người các ngươi ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:06
shì是
wǒ我
diē爹
hé和
shū叔
fù父
jiāng将
nǐ你
men们
“Là cha và thúc phụ ta”
LINE 0211:07
PLAYING SCENEyí一
gè个
yí一
gè个
wā挖
le了
chū出
lái来
“đào từng người các ngươi ra”
LINE 0311:10
yòu又
dài带
huí回
jiā家
zhōng中
xiū休
yǎng养
“rồi mang về nhà tĩnh dưỡng.”
Show Information