Cách dùng "用黑火药给闹得雪崩了" (yòng hēi huǒ yào gěi nào dé xuě bēng le) trong hội thoại tiếng Trung
用黑火药给闹得雪崩了
Họ dùng thuốc nổ khiến tuyết lở.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22
yòu又
zài在
xún寻
bǎo宝
“lại tìm báu vật nữa.”
LINE 0211:23
PLAYING SCENEyòng用
hēi黑
huǒ火
yào药
gěi给
nào闹
dé得
xuě雪
bēng崩
le了
“Họ dùng thuốc nổ khiến tuyết lở.”
LINE 0311:27
hái还
hǎo好
wǒ我
hé和
ā阿
dì弟
tīng听
dào到
shēng声
xiǎng响
“May mà ta và đệ đệ nghe thấy tiếng động,”
Show Information