Cách dùng "又冒出跟它一样的同类" (yòu mào chū gēn tā yī yàng de tóng lèi) trong hội thoại tiếng Trung

yòumàochūgēnyàngdetónglèi

lại xuất hiện đồng loại giống nó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
shuō
dìng
ge
jiǎo

không chừng ở góc nào đó

LINE 0232:31
PLAYING SCENE
yòu
mào
chū
gēn
yàng
de
tóng
lèi

lại xuất hiện đồng loại giống nó.

LINE 0332:33
suǒ

Vậy nên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp32:31
TMDB ID262932