Cách dùng "与她同行的还有一位蒙面男子" (yǔ tā tóng háng de hái yǒu yī wèi méng miàn nán zi) trong hội thoại tiếng Trung
与她同行的还有一位蒙面男子
Còn có một nam tử che mặt đi cùng cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:41
yǔ与
tā她
tóng同
háng行
de的
hái还
yǒu有
yī一
wèi位
méng蒙
miàn面
nán男
zi子
“Còn có một nam tử che mặt đi cùng cô ấy.”
LINE 0225:42
PLAYING SCENEyǔ与
tā她
tóng同
háng行
de的
hái还
yǒu有
yī一
wèi位
méng蒙
miàn面
nán男
zi子
“Còn có một nam tử che mặt đi cùng cô ấy.”
LINE 0325:44
zhè这
fú幅
huà画
biàn便
shì是
nà那
wèi位
nán男
zi子
suǒ所
huà画
“(Bức tranh này là do nam tử ấy vẽ.)”
Show Information