Cách dùng "再将其困入雪洞" (zài jiāng qí kùn rù xuě dòng) trong hội thoại tiếng Trung
再将其困入雪洞
rồi nhốt vào hang tuyết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:32
yǐn引
jì觊
yú觎
zhī之
rén人
shàng上
shān山
“dụ những kẻ dòm ngó tới nó lên núi”
LINE 0216:35
PLAYING SCENEzài再
jiāng将
qí其
kùn困
rù入
xuě雪
dòng洞
“rồi nhốt vào hang tuyết.”
LINE 0316:52
nǐ你
wèi为
le了
xián涎
yè液
shā杀
le了
zhè这
me么
duō多
wú无
gū辜
de的
rén人
“Vì nước bọt mà ngươi giết bao nhiêu người vô tội,”
Show Information