Cách dùng "再也不受其他门派的打压了" (zài yě bù shòu qí tā mén pài de dǎ yā le) trong hội thoại tiếng Trung
再也不受其他门派的打压了
không bị các môn phái khác chèn ép nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:21
zài再
yě也
bù不
yòng用
kàn看
bié别
rén人
de的
yǎn眼
sè色
“mới không cần nhìn ánh mắt của kẻ khác,”
LINE 0204:23
PLAYING SCENEzài再
yě也
bù不
shòu受
qí其
tā他
mén门
pài派
de的
dǎ打
yā压
le了
“không bị các môn phái khác chèn ép nữa.”
LINE 0304:25
duì对
a啊
xiǎo小
mèi妹
mèi妹
“Phải đấy, tiểu muội muội,”
Show Information