Cách dùng "诈死脱逃" (zhà sǐ tuō táo) trong hội thoại tiếng Trung
诈死脱逃
giả chết để bỏ trốn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:00
wàn万
yī一
nǐ你
men们
lái来
gè个
“lỡ các người giở trò”
LINE 0206:02
PLAYING SCENEzhà诈
sǐ死
tuō脱
táo逃
“giả chết để bỏ trốn”
LINE 0306:05
nà那
wǒ我
bù不
jiù就
kuī亏
dà大
fā发
le了
“thì ta lỗ nặng rồi.”
Show Information