Cách dùng "这冰天雪地荒无人烟的" (zhè bīng tiān xuě dì huāng wú rén yān de) trong hội thoại tiếng Trung
这冰天雪地荒无人烟的
Nơi này lạnh giá hoang vu không một bóng người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:19
nǐ你
zhēn真
de的
bù不
hé和
wǒ我
men们
yì一
qǐ起
zǒu走
ma吗
“Huynh thật sự không đi cùng bọn ta ư?”
LINE 0238:21
PLAYING SCENEzhè这
bīng冰
tiān天
xuě雪
dì地
huāng荒
wú无
rén人
yān烟
de的
“Nơi này lạnh giá hoang vu không một bóng người.”
LINE 0338:23
biǎo表
jiù舅
shì是
wèi为
le了
xuě雪
gū姑
“Biểu cữu là vì Tuyết Cô,”
Show Information