Cách dùng "这幅画便是那位男子所画" (zhè fú huà biàn shì nà wèi nán zi suǒ huà) trong hội thoại tiếng Trung
这幅画便是那位男子所画
(Bức tranh này là do nam tử ấy vẽ.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:42
yǔ与
tā她
tóng同
háng行
de的
hái还
yǒu有
yī一
wèi位
méng蒙
miàn面
nán男
zi子
“Còn có một nam tử che mặt đi cùng cô ấy.”
LINE 0225:44
PLAYING SCENEzhè这
fú幅
huà画
biàn便
shì是
nà那
wèi位
nán男
zi子
suǒ所
huà画
“(Bức tranh này là do nam tử ấy vẽ.)”
LINE 0325:51
zhōu周
bó伯
bo伯
hé和
shī师
fù父
dōu都
shì是
lěi磊
luò落
zhī之
rén人
“(Châu bá bá và sư phụ đều là người lỗi lạc,)”
Show Information