Cách dùng "这里是我家人世代居住的地方" (zhè lǐ shì wǒ jiā rén shì dài jū zhù de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
这里是我家人世代居住的地方
Đây là nơi nhà ta ở biết bao đời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:39
jiù就
dāng当
gěi给
táo陶
jiā家
liú留
gè个
hòu后
rén人
“xem như để lại hậu duệ cho Đào gia.”
LINE 0238:43
PLAYING SCENEzhè这
lǐ里
shì是
wǒ我
jiā家
rén人
shì世
dài代
jū居
zhù住
de的
dì地
fāng方
“Đây là nơi nhà ta ở biết bao đời.”
LINE 0338:45
wǒ我
liú留
xià下
lái来
“Ta ở lại”
Show Information