Cách dùng "这是我从一千条母蛇体内" (zhè shì wǒ cóng yī qiān tiáo mǔ shé tǐ nèi) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìcóngqiāntiáoshénèi

Đây là dịch thể ta tinh luyện

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:23
zhè
shì
shén
me

Đây là cái gì?

LINE 0218:25
PLAYING SCENE
zhè
shì
cóng
qiān
tiáo
shé
nèi

Đây là dịch thể ta tinh luyện

LINE 0318:27
liàn
chū
lái
de
xiàn

từ cơ thể 1000 con rắn cái,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp18:25
TMDB ID262932