Cách dùng "这位就是我师父的太师祖" (zhè wèi jiù shì wǒ shī fù de tài shī zǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这位就是我师父的太师祖
Đây là thái sư tổ của sư phụ ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:20
shì是
wǒ我
xiān先
zǔ祖
gù顾
qīng青
kōng空
nǚ女
xiá侠
de的
hòu后
rén人
“là hậu duệ của tổ tiên ta, nữ hiệp Cố Thanh Không?”
LINE 0224:27
PLAYING SCENEzhè这
wèi位
jiù就
shì是
wǒ我
shī师
fù父
de的
tài太
shī师
zǔ祖
“Đây là thái sư tổ của sư phụ ta,”
LINE 0324:30
nǐ你
de的
xiān先
zǔ祖
gù顾
qīng青
kōng空
“tổ tiên của cô, Cố Thanh Không,”
Show Information