Cách dùng "这涎液服下后一个时辰" (zhè xián yè fú xià hòu yí gè shí chén) trong hội thoại tiếng Trung
这涎液服下后一个时辰
Một canh giờ sau khi uống nước bọt này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:57
wèi为
hé何
yào要
biàn变
chéng成
nǚ女
rén人
a啊
“Sao lại biến thành nữ tử?”
LINE 0234:09
PLAYING SCENEzhè这
xián涎
yè液
fú服
xià下
hòu后
yí一
gè个
shí时
chén辰
“Một canh giờ sau khi uống nước bọt này”
LINE 0334:11
fāng方
néng能
biàn变
huí回
yuán原
xíng形
“mới có thể quay về hình dạng cũ.”
Show Information