Cách dùng "针锋相对 你死我活" (zhēn fēng xiāng duì nǐ sǐ wǒ huó) trong hội thoại tiếng Trung
针锋相对 你死我活
đối chọi gay gắt, một mất một còn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:06
shì世
shì世
dài代
dài代
“Muôn đời muôn kiếp”
LINE 0238:07
PLAYING SCENEzhēn fēng xiāng duì nǐ sǐ wǒ huó
针锋相对 你死我活
“đối chọi gay gắt, một mất một còn.”
LINE 0338:09
jiù就
rú如
tóng同
lí离
jiào教
“Như quan hệ giữa Ly Giáo”
Show Information