Cách dùng "妈 那我去臭美了" (mā nà wǒ qù chòu měi le) trong hội thoại tiếng Trung

chòuměile

Mẹ ơi, con đi làm đẹp đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
9:40
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1hǎoĐược.
2妈 那我去臭美了mā nà wǒ qù chòu měi leMẹ ơi, con đi làm đẹp đây.
3今年第五号台风 将于今晚登陆我市jīn nián dì wǔ hào tái fēng jiāng yú jīn wǎn dēng lù wǒ shìCơn bão số năm của năm nay sẽ đổ bộ vào thành bố đêm nay.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
给你打个折 两百六 扫一下吧
HSK 6
0:03s
gěi nǐ dǎ gè zhé liǎng bǎi liù sǎo yī xià baGiảm giá cho anh, hai trăm sáu mươi tệ thôi. Quét mã đi.