Cách dùng "你哪位呀 我是她学生" (nǐ nǎ wèi ya wǒ shì tā xué shēng) trong hội thoại tiếng Trung
你哪位呀 我是她学生
Anh là ai vậy? Tôi là học trò của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
32:00
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是她女儿颜聆 | wǒ shì tā nǚ ér yán líng | Tôi là con gái của bà ấy, Nhan Linh. |
| 2▶ | 你哪位呀 我是她学生 | nǐ nǎ wèi ya wǒ shì tā xué shēng | Anh là ai vậy? Tôi là học trò của cô. |
| 3 | 上星期苏老师给我打电话 | shàng xīng qī sū lǎo shī gěi wǒ dǎ diàn huà | Tuần trước cô Tô có gọi cho tôi, |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
gěi nǐ dǎ gè zhé liǎng bǎi liù sǎo yī xià baGiảm giá cho anh, hai trăm sáu mươi tệ thôi. Quét mã đi.