Cách dùng "你让她来啊 别了吧" (nǐ ràng tā lái a bié le ba) trong hội thoại tiếng Trung

ràngláia biéleba

Mẹ bảo vợ con làm ư? Thôi đừng mẹ ạ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:12
bù yòng ràng yán líng bāng wǒ jiù xíng le

不用 让颜聆帮我就行了

Không cần đâu. Để Nhan Linh giúp mẹ là được rồi.

LINE 0209:15
PLAYING SCENE
nǐ ràng tā lái a bié le ba

你让她来啊 别了吧

Mẹ bảo vợ con làm ư? Thôi đừng mẹ ạ.

LINE 0309:17
méi
kàn
dào
de
zhǐ
jiǎ

Mẹ chưa nhìn thấy móng tay của cô ấy à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp09:15
TMDB ID273151