Cách dùng "其实挺吓人的" (qí shí tǐng xià rén de) trong hội thoại tiếng Trung
其实挺吓人的
thật ra rất đáng sợ đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
39:24
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一见钟情 | yī jiàn zhōng qíng | Tình yêu sét đánh, |
| 2▶ | 其实挺吓人的 | qí shí tǐng xià rén de | thật ra rất đáng sợ đó. |
| 3 | 这意味着 | zhè yì wèi zhe | Nó có nghĩa là |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān jiù huí qù gēn wǒ mā shuō qīng chǔNgày mai em sẽ về nói chuyện rõ ràng với mẹ em.

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō nǐ kě bié jí a huí qù gēn nǐ mā hǎo hǎo shuōAnh nói này, em đừng có nóng vội, về nói chuyện đàng hoàng với mẹ em đi.

HSK 4
0:03s
nǐ yào bù xíng wǒ péi nǐ huí qù gēn nǐ mā shuō qùNếu em không ổn thì anh đi chung với em.

HSK 6
0:03s
shén jīng a nǐ péi wǒ qù jiào zěn me huí shì aBị hâm à? Anh đi với em thì ăn nói thế nào?

HSK 3
0:03s
nà ge wǒ xiān zǒu le a nǐ yǒu shì gěi wǒ fā wēi xìnÀ... anh đi trước đây, có gì cứ nhắn Wechat cho anh.

HSK 4
0:03s
wǒ méi dǎ suàn shàng qù de nǐ fàng xīn wǒ bú huì zài dǎ rǎo nǐ leAnh không định lên đó, em yên tâm. Anh sẽ không làm phiền em nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de xiǎng bù chū lái wǒ shēn shàng yǒu shén me yōu diǎnEm thật sự nghĩ không ra mình có ưu điểm gì

HSK 2
0:03s








