Cách dùng "我的小呆瓜呀" (wǒ de xiǎo dāi guā ya) trong hội thoại tiếng Trung
我的小呆瓜呀
Cô bé ngốc của anh ơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
28:29
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你到底是什么意思呢 | nà nǐ dào dǐ shì shén me yì si ne | Vậy rốt cuộc anh có ý gì chứ? |
| 2▶ | 我的小呆瓜呀 | wǒ de xiǎo dāi guā ya | Cô bé ngốc của anh ơi. |
| 3 | 我的意思呢 是合同是她签的 名字是她的 | wǒ de yì si ne shì hé tóng shì tā qiān de míng zì shì tā de | Ý của anh là hợp đồng là chị ấy ký, tên của chị ấy. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
yào shì yún yún zài de huà gū jì yě huì xiàng wǒ deNếu như Vân Vân còn ở đây, thì chắc cũng giống mẹ.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài yòu ràng nǐ qù dǎ gōng tā zěn me xiǎng de yaBây giờ lại bắt con đến đó làm việc. Cậu ta nghĩ gì hả?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
dōu yǒu hěn duō zì jǐ de shì qíng yào zuò nǎ yǒu nà me duō shí jiānđều có rất nhiều chuyện riêng phải làm, nào có nhiều thời gian

HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì bèi rén xǐ le nǎo le nǐ gē yě bèi rén xǐ le nǎo leCon bị người ta tẩy não rồi đó. Anh của con cũng bị người ta tẩy não rồi.

HSK 7
0:03s
xián qì wǒ le bù yuàn yì tīng wǒ shuō huà le yòu lái le yòu lái leghét bỏ mẹ, không muốn nghe lời mẹ nói nữa? Lại nữa rồi lại nữa rồi.

HSK 2
0:03s
shén me jiào méi yòng jiù shì bù xiǎng tīng wǒ shuō huàGì mà vô ích chứ. Là không muốn nghe mẹ nói.

HSK 7
0:03s
zhēn shì huáng shàng bù jí jí sǐ tài jiànĐúng là hoàng thượng không vội, thái giám vội chết luôn.

HSK 6
0:03s
zhào piān kěn dìng shì yǒu de lǐ jiān jiān bú shì shuō le maChắc chắn là có ảnh. Không phải Lý Tiêm Tiêm đã nói rồi à?

HSK 7
0:03s
nǐ jiù méi yǒu huái yí guò lǐ lǎo bǎn chāo xíEm chưa từng nghi ngờ bà chủ Lý sao chép sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yòu yǒu zuò pǐn yòu yǒu cái huá hái chū le cè zhǎnVừa có tác phẩm vừa có tài, còn là người quản lý buổi triển lãm.

HSK 1
0:03s
chōng qí liàng yě jiù shì gè shǒu gōng yì rénCùng lắm cũng chỉ là một nghệ nhân thủ công,





