Cách dùng "我的小呆瓜呀" (wǒ de xiǎo dāi guā ya) trong hội thoại tiếng Trung

dexiǎodāiguāya

Cô bé ngốc của anh ơi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
28:29
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那你到底是什么意思呢nà nǐ dào dǐ shì shén me yì si neVậy rốt cuộc anh có ý gì chứ?
2我的小呆瓜呀wǒ de xiǎo dāi guā yaCô bé ngốc của anh ơi.
3我的意思呢 是合同是她签的 名字是她的wǒ de yì si ne shì hé tóng shì tā qiān de míng zì shì tā deÝ của anh là hợp đồng là chị ấy ký, tên của chị ấy.

More Clips From Episode

Total 162 clips (Page 6 of 9)
他怎么不告诉我呀 估计不好意思吧
HSK 5
0:03s
tā zěn me bù gào sù wǒ ya gū jì bù hǎo yì sī baSao bố lại không cho em biết chứ? Chắc là ngại đó.

我又不是不让他谈恋爱 你说这老李真的是
HSK 3
0:03s
wǒ yòu bú shì bù ràng tā tán liàn ài nǐ shuō zhè lǎo lǐ zhēn de shìEm đâu có cấm bố hẹn hò đâu. Anh nói đi, ông Lý thật là.

怎么了 你不同意啊
HSK 3
0:03s
zěn me le nǐ bù tóng yì aSao thế? Anh không đồng ý à?

她以前不是甩过爸吗 这都过二十多年了
HSK 7
0:03s
tā yǐ qián bú shì shuǎi guò bà ma zhè dōu guò èr shí duō nián leTrước không phải bà ấy từng bỏ bố sao? Cũng đã hai mươi mấy năm rồi,

而且爸对待感情又单纯 我这是害怕他受伤
HSK 6
0:03s
ér qiě bà duì dài gǎn qíng yòu dān chún wǒ zhè shì hài pà tā shòu shāngHơn nữa bố lại rất ngây thơ trong chuyện tình cảm, anh sợ bố sẽ bị tổn thương.

说不行就是不行 我又不是你男朋友 别对我撒娇啊
HSK 4
0:03s
shuō bù xíng jiù shì bù xíng wǒ yòu bú shì nǐ nán péng yǒu bié duì wǒ sā jiāo aNói không được là không được. Anh đâu phải là bạn trai em, đừng có làm nũng với anh,

不走就后厨洗碗去吧
HSK 3
0:03s
bù zǒu jiù hòu chú xǐ wǎn qù baKhông đi thì ra sau bếp rửa bát đi.

吃饭别说这些了 凌爸 吃个排骨
HSK 7
0:03s
chī fàn bié shuō zhè xiē le líng bà chī gè pái gǔĂn cơm đừng nói mấy chuyện này. Bố Lăng, ăn sườn đi.

我哪能天天有新闻呀
HSK 5
0:03s
wǒ nǎ néng tiān tiān yǒu xīn wén yaCon làm gì mà ngày nào cũng có tin tức.

生活就像白开水 没意思
HSK 3
0:03s
shēng huó jiù xiàng bái kāi shuǐ méi yì siCuộc sống như là nước lọc vậy, chẳng có gì thú vị.

我还能干什么呀
HSK 5
0:03s
wǒ hái néng gàn shén me yaBố còn có thể làm gì chứ.

秘密还 别老惹事
HSK 5
0:03s
mì mì hái bié lǎo rě shìCòn bí mật nữa. Đừng có gây chuyện là được.

你也不用特地来 接我去剧院啊
HSK 6
0:03s
nǐ yě bù yòng tè dì lái jiē wǒ qù jù yuàn aAnh cũng không cần cố tình sang đây đưa em đến nhà hát đâu,

整得跟我经纪人似的 我这儿打车挺方便的
HSK 5
0:03s
zhěng dé gēn wǒ jīng jì rén shì de wǒ zhè ér dǎ chē tǐng fāng biàn delàm như là người quản lý của em vậy. Ở đây cũng dễ bắt xe lắm.

得了吧 哪儿顺路了
HSK 7
0:03s
dé le ba nǎ ér shùn lù leThôi đi, tiện đường gì chứ.

你不会喜欢上 我们那女一号了吧
HSK 1
0:03s
nǐ bú huì xǐ huān shàng wǒ men nà nǚ yī hào le baLẽ nào anh thích cô nữ chính của bọn em?

什么跟什么呀 她长什么样 我都记不清了
HSK 6
0:03s
shén me gēn shén me ya tā zhǎng shén me yàng wǒ dōu jì bù qīng leGì gì chứ. Cô ấy trông như nào anh còn không nhớ nữa.

你等我这两天混熟了 我帮你问问啊
HSK 2
0:03s
nǐ děng wǒ zhè liǎng tiān hùn shú le wǒ bāng nǐ wèn wèn aAnh đợi mấy ngày nữa em quen thân rồi hỏi giúp anh cho.

她长得还没你好看呢
HSK 2
0:03s
tā zhǎng dé hái méi nǐ hǎo kàn neCô ấy còn không xinh bằng em nữa là.

你什么意思呀 我人类底线啊
HSK 7
0:03s
nǐ shén me yì si ya wǒ rén lèi dǐ xiàn aÝ anh là sao chứ? Em là đáy của loài người à?