Cách dùng "我这哪是安慰你呀" (wǒ zhè nǎ shì ān wèi nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
我这哪是安慰你呀
Anh có an ủi em gì đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
41:26
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我之前那么对你 你还这么安慰我 | wǒ zhī qián nà me duì nǐ nǐ hái zhè me ān wèi wǒ | Trước kia em đối xử với anh như vậy, anh còn an ủi em như thế. |
| 2▶ | 我这哪是安慰你呀 | wǒ zhè nǎ shì ān wèi nǐ ya | Anh có an ủi em gì đâu. |
| 3 | 不过说真的 | bù guò shuō zhēn de | Nhưng nói thật đó. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
nà wǒ kě yǐ bǎ nǐ wēi xìn jiā huí lái le maVậy em có thể thêm lại Wechat của anh không?
