Cách dùng "把火烧到我的地盘上来了" (bǎ huǒ shāo dào wǒ de dì pán shàng lái le) trong hội thoại tiếng Trung
把火烧到我的地盘上来了
lại đốt lửa đến cả địa bàn của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:51
xīn新
guān官
shàng上
rèn任
“Quan mới nhậm chức,”
LINE 0236:52
PLAYING SCENEbǎ把
huǒ火
shāo烧
dào到
wǒ我
de的
dì地
pán盘
shàng上
lái来
le了
“lại đốt lửa đến cả địa bàn của tôi.”
LINE 0336:55
bī逼
zhe着
zán咱
men们
jīn今
tiān天
jiāo交
dān单
zi子
ne呢
“Ép chúng ta hôm nay phải nộp hóa đơn.”
Show Information