Cách dùng "把这蛇鼠一窝都给收了算了" (bǎ zhè shé shǔ yī wō dōu gěi shōu le suàn le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshéshǔdōugěishōulesuànle

nuốt trọn ổ rắn chuột này là xong.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:01
jiù
ràng
kuān

cứ để Khoan Lợi

LINE 0209:02
PLAYING SCENE
zhè
shé
shǔ
dōu
gěi
shōu
le
suàn
le

nuốt trọn ổ rắn chuột này là xong.

LINE 0309:05
wǎng
shì
jiù
le

Chuyện cũ không nhắc nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp09:02
TMDB ID281231