Cách dùng "跟我见外了是不是啊" (gēn wǒ jiàn wài le shì bú shì a) trong hội thoại tiếng Trung
跟我见外了是不是啊
Khách sáo với tôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:41
gěi给
fèi废
le了
“của anh.”
LINE 0232:42
PLAYING SCENEgēn跟
wǒ我
jiàn见
wài外
le了
shì是
bú不
shì是
a啊
“Khách sáo với tôi à?”
LINE 0332:44
gōng工
fú服
“Đồng phục mà.”
Show Information