Cách dùng "号称是淮扬菜大师古尚宏的弟子" (hào chēng shì huái yáng cài dà shī gǔ shàng hóng de dì zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
号称是淮扬菜大师古尚宏的弟子
[Mẫu đăng ký hồ sơ nhân sự nhân viên khách sạn Phố Vinh] tự xưng là học trò của bậc thầy ẩm thực Hoài Dương Cổ Thượng Hoành. [Họ tên: Giả Sĩ Khôn]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:12
jiǎ贾
shì仕
kūn坤
“[Mẫu đăng ký hồ sơ nhân sự nhân viên khách sạn Phố Vinh] Giả Sĩ Khôn,”
LINE 0235:13
PLAYING SCENEhào号
chēng称
shì是
huái淮
yáng扬
cài菜
dà大
shī师
gǔ古
shàng尚
hóng宏
de的
dì弟
zǐ子
“[Mẫu đăng ký hồ sơ nhân sự nhân viên khách sạn Phố Vinh] tự xưng là học trò của bậc thầy ẩm thực Hoài Dương Cổ Thượng Hoành. [Họ tên: Giả Sĩ Khôn]”
LINE 0335:16
zhàng仗
zhe着
zì自
jǐ己
de的
ná拿
shǒu手
cài菜
yān腌
dǔ笃
xiān鲜
“Dựa vào món tủ lợn hầm măng của mình,”
Show Information