Cách dùng "你堂堂一个采购部的经理" (nǐ táng táng yí gè cǎi gòu bù de jīng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你堂堂一个采购部的经理
Anh đường đường là giám đốc bộ phận thu mua,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:30
bié别
nào闹
“Đừng đùa nữa.”
LINE 0233:31
PLAYING SCENEnǐ你
táng堂
táng堂
yí一
gè个
cǎi采
gòu购
bù部
de的
jīng经
lǐ理
“Anh đường đường là giám đốc bộ phận thu mua,”
LINE 0333:34
zhè这
zhǔ主
nǐ你
hái还
zuò做
bù不
liǎo了
“việc này mà cũng không quyết được?”
Show Information