Cách dùng "师哥的前程都包在我身上" (shī gē de qián chéng dōu bāo zài wǒ shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
师哥的前程都包在我身上
♪ Cũng chờ gặp lại ai đó lần nữa ♪ Tương lai của anh cứ giao hết cho em. ♪ Vẫy tay ♪
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:36
guǎn管
guǎn管
guǎn管
“♪ Cũng chờ gặp lại ai đó lần nữa ♪ Lo chứ, lo chứ.”
LINE 0206:37
PLAYING SCENEshī师
gē哥
de的
qián前
chéng程
dōu都
bāo包
zài在
wǒ我
shēn身
shàng上
“♪ Cũng chờ gặp lại ai đó lần nữa ♪ Tương lai của anh cứ giao hết cho em. ♪ Vẫy tay ♪”
LINE 0306:39
bié别
chuī吹
niú牛
“♪ Vẫy tay ♪ Đừng có nói phét.”
Show Information