Cách dùng "算是被他拿捏住了" (suàn shì bèi tā ná niē zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
算是被他拿捏住了
coi như bị hắn nắm thóp rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:06
kǎi凯
xīn鑫
zhè这
huí回
a啊
“Lần này Khải Hâm”
LINE 0213:08
PLAYING SCENEsuàn算
shì是
bèi被
tā他
ná拿
niē捏
zhù住
le了
“coi như bị hắn nắm thóp rồi.”
LINE 0313:17
qì气
sǐ死
wǒ我
le了
“Tức chết mất.”
Show Information