Cách dùng "我看你这表情好像不太情愿啊" (wǒ kàn nǐ zhè biǎo qíng hǎo xiàng bù tài qíng yuàn a) trong hội thoại tiếng Trung

kànzhèbiǎoqínghǎoxiàngtàiqíngyuàna

tôi thấy biểu cảm của cô có vẻ không mấy tự nguyện.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
zěn
me

Sao vậy,

LINE 0216:22
PLAYING SCENE
kàn
zhè
biǎo
qíng
hǎo
xiàng
tài
qíng
yuàn
a

tôi thấy biểu cảm của cô có vẻ không mấy tự nguyện.

LINE 0316:26
méi
yǒu

Đâu có,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp16:22
TMDB ID281231