Cách dùng "我看你这表情好像不太情愿啊" (wǒ kàn nǐ zhè biǎo qíng hǎo xiàng bù tài qíng yuàn a) trong hội thoại tiếng Trung
我看你这表情好像不太情愿啊
tôi thấy biểu cảm của cô có vẻ không mấy tự nguyện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
zěn怎
me么
“Sao vậy,”
LINE 0216:22
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
zhè这
biǎo表
qíng情
hǎo好
xiàng像
bù不
tài太
qíng情
yuàn愿
a啊
“tôi thấy biểu cảm của cô có vẻ không mấy tự nguyện.”
LINE 0316:26
méi没
yǒu有
“Đâu có,”
Show Information